Bản dịch của từ 罢教 trong tiếng Việt

罢教

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

罢教 (Động từ)

bà jiào
01

Bãi khoá; bỏ dạy; bãi dạy (giáo viên)

教师为实现某种要求或表示抗议而集体停止教学

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罢教

jiào

Các từ liên quan

罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
教主
教义
教乘
教习
罢
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÃI】
Các biến thể:
罷, 𠐌, 𦋼, 𧟽
Hình thái radical:
⿱,⺲,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép