Bản dịch của từ 罢朝 trong tiếng Việt

罢朝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

罢朝 (Động từ)

bà cháo
01

Hoàng đế hoặc quan chức kết thúc buổi triều.

1.帝王退朝或臣子朝罢退归。

Ví dụ
02

Ngừng triều, chỉ việc hoàng đế không tiếp xúc với triều đình.

2.指皇帝停止临朝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罢朝

cháo

Các từ liên quan

罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
罢
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÃI】
Các biến thể:
罷, 𠐌, 𦋼, 𧟽
Hình thái radical:
⿱,⺲,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép