Bản dịch của từ 罢民 trong tiếng Việt
罢民
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˋ | b | a | thanh huyền |
罢民 (Động từ)
【ba mín】
01
Những người không chịu học hành, không làm việc.
1.不从教化﹑不事劳作之民。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khiến dân chúng mệt mỏi.
3.谓使民疲劳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dân chúng kiệt quệ, mệt mỏi.
2.疲困之民。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罢民
bà
罢
mín
民
Các từ liên quan
罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
民丁
民下
民不堪命
- Bính âm:
- 【bà】【ㄅㄚˋ】【BÃI】
- Các biến thể:
- 罷, 𠐌, 𦋼, 𧟽
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,去
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
把
壩
鲃
灞
罷
垻
䆉
皅
䱝
欛
霸
䇑
罷
吧
陂
䴽
芘
脾
壀
毘
隦
阰
鼙
㱟
琵
㡙
罷
罶
羃
罯
罡
罣
罫
羉
罝
羅
罿
罨
䚲
宭
𠊥
䖣
珮
鿊
倬
弬
痆
捒
胸
氦
罢了
罢了
罢工
也罢
罢休
作罢
罢免
罢课
罢手
罢黜
