Bản dịch của từ 罢瘵 trong tiếng Việt

罢瘵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

罢瘵 (Tính từ)

bà zhài
01

Mệt mỏi, kiệt sức; chỉ người mệt mỏi.

疲困。亦指疲困的人。瘵﹐肺痨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罢瘵

zhài

Các từ liên quan

罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
瘵疾
瘵瘼
瘵蛊
瘵鬼
罢
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÃI】
Các biến thể:
罷, 𠐌, 𦋼, 𧟽
Hình thái radical:
⿱,⺲,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép