Bản dịch của từ 罢祠 trong tiếng Việt
罢祠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˋ | b | a | thanh huyền |
罢祠 (Động từ)
【bà cí】
01
Miễn nhiệm chức vụ liên quan đến đền thờ.
谓免去祠禄官之职。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罢祠
bà
罢
cí
祠
Các từ liên quan
罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
祠主
祠事
祠享
祠位
祠兵
- Bính âm:
- 【bà】【ㄅㄚˋ】【BÃI】
- Các biến thể:
- 罷, 𠐌, 𦋼, 𧟽
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,去
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
把
壩
鲃
灞
罷
垻
䆉
皅
䱝
欛
霸
䇑
罷
吧
陂
䴽
芘
脾
壀
毘
隦
阰
鼙
㱟
琵
㡙
罷
罶
羃
罯
罡
罣
罫
羉
罝
羅
罿
罨
䚲
宭
𠊥
䖣
珮
鿊
倬
弬
痆
捒
胸
氦
罢了
罢了
罢工
也罢
罢休
作罢
罢免
罢课
罢手
罢黜
