Bản dịch của từ 罢老 trong tiếng Việt

罢老

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

罢老 (Tính từ)

bà lǎo
01

Mệt mỏi, già yếu

疲惫衰老。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罢老

lǎo

Các từ liên quan

罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
老一辈
老丈
老丈人
老三届
罢
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÃI】
Các biến thể:
罷, 𠐌, 𦋼, 𧟽
Hình thái radical:
⿱,⺲,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép