Bản dịch của từ 罥 trong tiếng Việt
罥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | j | uan | thanh huyền |
罥 (Động từ)
【juàn】
01
Treo; treo lên
悬挂;挂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lưới bắt chim
捕捉鸟兽的网
Ví dụ
- Bính âm:
- 【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYẾN】
- Các biến thể:
- 𦍆, 𦌾, 𦌶, 𦌄, 𦋀, 羂, 𦊰, 𦍃
- Hình thái radical:
- ⿱⺲肙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一丨フ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶲
绢
眷
餋
奆
奍
圏
䄅
巻
蔨
巂
雋
羇
羅
罝
罯
羂
罼
罖
罩
罞
罽
罻
罫
傜
䡏
窜
䝭
湌
焣
㢾
満
貴
睋
湨
晵
