Bản dịch của từ 罧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

shēn
01

Chỗ chất củi dưới nước để bắt cá (như trong câu “~者扣舟” – người đặt bẫy thuyền lại)

把柴堆在水里以捕鱼:“~者扣舟。”

Ví dụ
罧
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
槮, 𦋗, 𦌀
Hình thái radical:
⿱,罒,林
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép