Bản dịch của từ 罨画 trong tiếng Việt

罨画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

罨画 (Danh từ)

yǎn huà
01

Bức họa màu sắc sặc sỡ; tranh tô màu rực rỡ (thường dùng để miêu tả cảnh vật, công trình có màu sắc rực rỡ).

色彩鲜明的绘画。明杨慎《丹铅总录.订讹.罨画》:“画家有罨画,杂彩色画也。”多用以形容自然景物或建筑物等的艳丽多姿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罨画

yǎn

huà

Các từ liên quan

罨映
罨盂
罨靸
罨黄
罨
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【ẤP】
Các biến thể:
𥯃, 𦊭, 𦊸, 𦋙, 𦌌
Hình thái radical:
⿱,⺲,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép