Bản dịch của từ 罨盂 trong tiếng Việt

罨盂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

罨盂 (Danh từ)

yǎn yú
01

Một loại dụng cụ mai táng (quan tài/đồ đựng thi hài) dùng trong một số dân tộc phía đông cổ Trung Quốc; có thể hiểu là “quan tài cổ” (Hán Việt: yển vũ/án ngô liên tưởng với yũ — bát, thố).

我国古代东部少数民族用的一种葬具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罨盂

yǎn

Các từ liên quan

罨映
罨画
罨靸
罨黄
盂兰会
盂兰盆
盂兰节
盂安
罨
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【ẤP】
Các biến thể:
𥯃, 𦊭, 𦊸, 𦋙, 𦌌
Hình thái radical:
⿱,⺲,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép