Bản dịch của từ 罨靸 trong tiếng Việt

罨靸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

罨靸 (Động từ)

yán sǎ
01

Ứ đọng, tích tụ (chất bùn, bùn lắng lại)

淤积。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罨靸

yǎn

Các từ liên quan

罨映
罨画
罨盂
罨黄
靸拉
靸拔
靸袋
靸霅
罨
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【ẤP】
Các biến thể:
𥯃, 𦊭, 𦊸, 𦋙, 𦌌
Hình thái radical:
⿱,⺲,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép