Bản dịch của từ 罩底 trong tiếng Việt

罩底

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

罩底 (Động từ)

zhào dǐ
01

Tiếp đất; mặt nạ; lớp bảo vệ

罩底是指覆盖在某物表面上的一层保护材料或结构,用于防止损坏或污染。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罩底

zhào

罩
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRÁO】
Các biến thể:
䍜, 箌, 羄, 𠟅, 𥵢, 𥵤, 𦋇, 𦋐, 𦋚, 𩷹, 䈇, 𠕭, 𦋜
Hình thái radical:
⿱,⺲,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丨一丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép