Bản dịch của từ 罩衣 trong tiếng Việt

罩衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

罩衣 (Danh từ)

zhào yī
01

Áo khoác; áo choàng

穿在短袄或长袍外面的单褂也叫罩褂儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罩衣

zhào

Các từ liên quan

罩子
罩棚
罩汕
罩甲
罩笼
衣不兼彩
衣不兼采
罩
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRÁO】
Các biến thể:
䍜, 箌, 羄, 𠟅, 𥵢, 𥵤, 𦋇, 𦋐, 𦋚, 𩷹, 䈇, 𠕭, 𦋜
Hình thái radical:
⿱,⺲,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丨一丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép