Bản dịch của từ 罪不胜诛 trong tiếng Việt
罪不胜诛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuì | ㄗㄨㄟˋ | z | ui | thanh huyền |
罪不胜诛 (Tính từ)
【zuì bú shèng zhū】
01
Tội ác tày trời, xử tử cũng chưa đủ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罪不胜诛
zuì
罪
bù
不
shèng
胜
zhū
诛
Các từ liên quan
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪与罚
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
胜不骄,败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
诛一警百
诛不避贵
诛事
- Bính âm:
- 【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TỘI】
- Các biến thể:
- 𡈚, 𤾐, 𦋛, 辠, 𦤖
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,非
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一丨一一一丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕞
酔
最
冣
欈
鋷
錊
晬
檌
醉
槜
㠑
罼
置
罡
罽
罚
罘
罷
罢
罛
罒
罺
羁
蓬
戡
楁
㰼
趏
綘
煓
䣚
賂
䃁
蓦
㨖
得罪
受罪
犯罪
罪犯
罪恶
遭罪
罪过
赎罪
赔罪
归罪
