Bản dịch của từ 罪人不孥 trong tiếng Việt

罪人不孥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋzuithanh huyền

罪人不孥 (Tính từ)

zuì rén bù nú
01

Gia đình của tội phạm không bị liên lụy

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罪人不孥

zuì

rén

Các từ liên quan

罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
孥儿
孥属
孥戮
孥稚
孥累
罪
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TỘI】
Các biến thể:
𡈚, 𤾐, 𦋛, 辠, 𦤖
Hình thái radical:
⿱,⺲,非
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép