Bản dịch của từ 罪在不赦 trong tiếng Việt
罪在不赦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuì | ㄗㄨㄟˋ | z | ui | thanh huyền |
罪在不赦 (Tính từ)
【zuì zài bù shè】
01
Tội không thể tha; lỗi nặng không tha thứ được
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罪在不赦
zuì
罪
zài
在
bù
不
shè
赦
- Bính âm:
- 【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TỘI】
- Các biến thể:
- 𡈚, 𤾐, 𦋛, 辠, 𦤖
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,非
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一丨一一一丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕞
酔
最
冣
欈
鋷
錊
晬
檌
醉
槜
㠑
罼
置
罡
罽
罚
罘
罷
罢
罛
罒
罺
羁
蓬
戡
楁
㰼
趏
綘
煓
䣚
賂
䃁
蓦
㨖
得罪
受罪
犯罪
罪犯
罪恶
遭罪
罪过
赎罪
赔罪
归罪
