Bản dịch của từ 罪孽深重 trong tiếng Việt

罪孽深重

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋzuithanh huyền

罪孽深重 (Thành ngữ)

zuì niè shēn zhòng
01

Nghiệp chướng nặng nề

罪愆之大,如水之深,如山之重

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罪孽深重

zuì

niè

shēn

zhòng

Các từ liên quan

罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
罪
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TỘI】
Các biến thể:
𡈚, 𤾐, 𦋛, 辠, 𦤖
Hình thái radical:
⿱,⺲,非
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép