Bản dịch của từ 罪恶滔天 trong tiếng Việt

罪恶滔天

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋzuithanh huyền

罪恶滔天 (Thành ngữ)

zuì è tāo tiān
01

Tội ác ngập trời, tội ác nghiêm trọng

罪行极其严重

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罪恶滔天

zuì

è

tāo

tiān

Các từ liên quan

罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
滔土
滔天
滔天之罪
天一
天一阁
天丁
天上人间
罪
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TỘI】
Các biến thể:
𡈚, 𤾐, 𦋛, 辠, 𦤖
Hình thái radical:
⿱,⺲,非
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép