Bản dịch của từ 罪案 trong tiếng Việt
罪案
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuì | ㄗㄨㄟˋ | z | ui | thanh huyền |
罪案 (Danh từ)
【zuì àn】
01
Tình tiết vụ án; tình tiết quá trình phạm tội
犯罪的案情
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tội án (vụ án tội phạm, sự việc phạm tội)
犯罪的事端
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罪案
zuì
罪
àn
案
Các từ liên quan
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
案临
案举
案事
案件
- Bính âm:
- 【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TỘI】
- Các biến thể:
- 𡈚, 𤾐, 𦋛, 辠, 𦤖
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,非
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一丨一一一丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕞
酔
最
冣
欈
鋷
錊
晬
檌
醉
槜
㠑
罼
置
罡
罽
罚
罘
罷
罢
罛
罒
罺
羁
蓬
戡
楁
㰼
趏
綘
煓
䣚
賂
䃁
蓦
㨖
得罪
受罪
犯罪
罪犯
罪恶
遭罪
罪过
赎罪
赔罪
归罪
