Bản dịch của từ 罬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhuó
01

Loại lưới bẫy chim thú cổ xưa có cơ cấu tinh vi (giống cái bẫy 'tróc' chim thú).

古代一种设有机关的捕鸟兽的网。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

罬
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
輟, 𦋖
Hình thái radical:
⿱,罒,叕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一乚丶乚丶乚丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép