Bản dịch của từ 置物盒 trong tiếng Việt

置物盒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

置物盒 (Danh từ)

zhì wù hé
01

Hộp đựng đồ (trên xe)

置物盒是日常生活中储存一些物品的储存盒,是人们日常生活中不可缺少的助手。主要材质有:木质、塑料、无纺布、和无纺布覆膜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 置物盒

zhì

置
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
𦋘, 𦋲, 𦌃, 𦌤, 寘, 𢍧, 𣇣, 𦌖, 𧴴
Hình thái radical:
⿱,⺲,直
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép