Bản dịch của từ 置球 trong tiếng Việt

置球

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

置球 (Động từ)

zhì qiú
01

Đặt bóng; sắp xếp bóng

将球放置在特定的位置或安排球的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 置球

zhì

qiú

置
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
𦋘, 𦋲, 𦌃, 𦌤, 寘, 𢍧, 𣇣, 𦌖, 𧴴
Hình thái radical:
⿱,⺲,直
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép