Bản dịch của từ 罯 trong tiếng Việt
罯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǎn | ㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
罯 (Động từ)
【ǎn】
01
Che phủ, bao trùm như tấm chăn ấm áp (nhớ đến từ 'án' trong 'án phủ' - che đậy).
覆盖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lưới đánh cá, như tấm lưới rộng bắt cá lớn (nhớ câu thơ '譬彼捕长鲸,区区只持罯' nói về lưới bắt cá lớn).
鱼网:“譬彼捕长鲸,区区只持~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
