ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
罱
Bảng phân tích âm vị 罱
Lǎn
Lưới; vó (dùng để vớt đồ dưới nước hoặc để xúc bùn)
捕鱼或捞水草、河泥的工具,在两根平行的短竹竿上张一个网,再装两根交叉的长竹柄做成,两手握住竹柄使网开合; 用罱捞
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép