Bản dịch của từ 署 trong tiếng Việt
署
Danh từĐộng từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
署 (Danh từ)
【shǔ】
01
Sở; cơ quan; trụ sở; văn phòng
处理公务的处所
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
署 (Động từ)
【shǔ】
01
Ký; ký tên
签名; 题名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bố trí; sắp xếp
布置
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đảm nhiệm; thay thế; thay quyền
署理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
署 (Từ chỉ nơi chốn)
【shǔ】
01
Đọc là [shù]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỰ】
- Các biến thể:
- 𦋧, 署
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龧
藷
㟬
㻿
暏
籔
䞖
鼡
數
薥
鱰
蠴
罺
罰
罱
罧
罣
罭
罽
罹
罾
罦
罟
罩
鉐
慄
蓂
傻
䩓
㮱
畷
𠅼
溜
蝍
䅕
榊
签署
部署
署名
警署
总署
避署
官署
衙署
公署
连署
