Bản dịch của từ 署印 trong tiếng Việt
署印
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
署印 (Danh từ)
【shǔ yìn】
01
Bảo ấn/quan ấn thay mặt (chức ấn đại diện của quan chức); chức vị ấn tín thời xưa — tức con dấu/ấn quan chứ không phải cá nhân
代理官职。旧时官印最重要﹐同于官位﹐故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 署印
shǔ
署
yìn
印
Các từ liên quan
署事
署任
署劵
署名
印举
印人
印佩
印信
印像
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỰ】
- Các biến thể:
- 𦋧, 署
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龧
藷
㟬
㻿
暏
籔
䞖
鼡
數
薥
鱰
蠴
罺
罰
罱
罧
罣
罭
罽
罹
罾
罦
罟
罩
鉐
慄
蓂
傻
䩓
㮱
畷
𠅼
溜
蝍
䅕
榊
签署
部署
署名
警署
总署
避署
官署
衙署
公署
连署
