Bản dịch của từ 署字 trong tiếng Việt

署字

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

署字 (Động từ)

shǔ zì
01

Ký tên trên văn kiện; đóng dấu ký nhận (ký để làm chứng tránh giả mạo)

在文书上签名。因签名是为了防止作伪﹐字亦常为行草书﹐故亦名押字或画押。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 署字

shǔ

Các từ liên quan

署事
署任
署劵
署印
字义
字书
字乳
字人
字体
署
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỰ】
Các biến thể:
𦋧, 署
Hình thái radical:
⿱,⺲,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép