Bản dịch của từ 署府 trong tiếng Việt
署府
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
署府 (Danh từ)
【shú fǔ】
01
Các cơ quan hành chính, văn phòng công quyền (tổng称官署, nơi đặt cơ quan chính quyền)
泛指官署。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 署府
shǔ
署
fǔ
府
Các từ liên quan
署事
署任
署劵
署印
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỰ】
- Các biến thể:
- 𦋧, 署
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龧
藷
㟬
㻿
暏
籔
䞖
鼡
數
薥
鱰
蠴
罺
罰
罱
罧
罣
罭
罽
罹
罾
罦
罟
罩
鉐
慄
蓂
傻
䩓
㮱
畷
𠅼
溜
蝍
䅕
榊
签署
部署
署名
警署
总署
避署
官署
衙署
公署
连署
