Bản dịch của từ 署职 trong tiếng Việt
署职
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
署职 (Danh từ)
【shǔ zhí】
01
Chức vụ tạm quyền; đảm nhiệm thay (một chức quan) — tức là phụ trách quyền hạn nhưng không chính thức giữ chức chính thức (Hán Việt: 署 = ký, phụ; 职 = chức).
署理官职。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 署职
shǔ
署
zhí
职
Các từ liên quan
署事
署任
署劵
署印
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỰ】
- Các biến thể:
- 𦋧, 署
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龧
藷
㟬
㻿
暏
籔
䞖
鼡
數
薥
鱰
蠴
罺
罰
罱
罧
罣
罭
罽
罹
罾
罦
罟
罩
鉐
慄
蓂
傻
䩓
㮱
畷
𠅼
溜
蝍
䅕
榊
签署
部署
署名
警署
总署
避署
官署
衙署
公署
连署
