Bản dịch của từ 署预 trong tiếng Việt

署预

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

署预 (Danh từ)

shǔ yù
01

Khoai mài (củ mài), tức薯蓣; thường gọi là山药 (khoai mỡ/khoai mài của Đông Á)

即薯蓣。通称山药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 署预

shǔ

Các từ liên quan

署事
署任
署劵
署印
预习
预买
预事
预产期
预付
署
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỰ】
Các biến thể:
𦋧, 署
Hình thái radical:
⿱,⺲,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép