ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
罳
Bảng phân tích âm vị 罳
Sī
Lưới kim loại (lưới ở mái hiên nhà để ngăn chặn chim chóc)
设在屋檐下防鸟雀来往的金属网见〖罘罳〗 (fúsī)
Bình phong (thời xưa)
古代的一种屏风, 设在门外
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép