Bản dịch của từ 罳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

(Danh từ)

01

Lưới kim loại (lưới ở mái hiên nhà để ngăn chặn chim chóc)

设在屋檐下防鸟雀来往的金属网见〖罘罳〗 (fúsī)

Ví dụ
02

Bình phong (thời xưa)

古代的一种屏风, 设在门外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

罳
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TY】
Các biến thể:
𦋮
Hình thái radical:
⿱⺲思
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丨フ一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép