Bản dịch của từ 罴九 trong tiếng Việt
罴九
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
罴九 (Danh từ)
【pí jiǔ】
01
Một loài thú trong truyền thuyết cổ (tên động vật truyền thuyết)
古代传说中的兽名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罴九
pí
罴
jiǔ
九
Các từ liên quan
罴卧
罴虎
罴褥
罴貅
九三学社
九三鼎
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【BI】
- Các biến thể:
- 羆
- Hình thái radical:
- ⿳,⺲,去,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一一丨一フ丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肶
鲏
芘
㯅
壀
蚍
㔥
焷
纰
阰
琵
鮍
罒
罼
罪
罜
罘
罽
罥
罸
罰
罢
罭
羆
褐
熗
憀
瑪
魄
寡
㽧
鹗
熈
說
犓
䢧
熊罴
罴虎
