Bản dịch của từ 罴卧 trong tiếng Việt

罴卧

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

罴卧 (Thành ngữ)

pí wò
01

Ẩn dật nhưng hào khí vẫn cao; người có tài chí lớn dù sống ẩn mình nơi hoang dã vẫn giữ khí phách (nghĩa mượn theo chuyện cổ).

《北史.王罴传》:“神武遣韩轨﹑司马子如从河东宵济袭罴﹐罴不觉。比晓﹐轨众已乘梯入城。罴尚卧未起﹐闻合外汹汹有声﹐便袒身露髻徒跣﹐持一白棒﹐大呼而出﹐谓曰:‘老罴当道卧﹐貉子那得过!’敌见﹐惊退。”后以“罴卧”喻有志之士虽退处草野而意气犹盛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罴卧

Các từ liên quan

罴九
罴虎
罴褥
罴貅
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
罴
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⺲,去,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨一フ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép