Bản dịch của từ 罵 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˋmathanh huyền

(Động từ)

01

(Hình thanh) Chữ ghép từ bộ khẩu () và âm thanh của chữ (ngựa), biểu thị tiếng ồn ào; nghĩa gốc là dùng lời lẽ thô tục hoặc ác ý để xúc phạm người khác (như khi người Việt 'mắng' nhau bằng lời nặng nề).

(形聲。從吅&X({xuān}),馬聲。吅,喧鬧聲。本義:用粗語或惡意的話侮辱人)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chửi mắng, quát tháo, dùng lời lẽ nặng nề để trách móc hoặc xúc phạm (giống như khi người Việt nói 'mắng con' hay 'mắng người').

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tăng thêm, làm cho nhiều lên (ít dùng trong đời sống, nhưng có thể nhớ như 'mạ' thêm lợi ích).

增益。通“隖”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Chỉ việc mắng chửi gay gắt, lên án kịch liệt (như khi người Việt 'mắng cho một trận').

痛斥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

罵
Bính âm:
【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠ】
Các biến thể:
𦋻, 駡
Hình thái radical:
⿱,⺲,馬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨一一丨フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép