Bản dịch của từ 罷 trong tiếng Việt
罷

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˋ | b | a | thanh huyền |
罷 (Động từ)
(Hán tự hội ý: chữ gồm bộ Mạng 網 và chữ Năng 能, tượng hình việc dùng lưới bắt người có tài năng; nghĩa gốc: bãi chức, miễn nhiệm, giải trừ)
(會意。从網,从能。表示用網捕住有賢能的人。“網”在字的上部楷書多寫作“罒”。本義:罷官;免去;解除)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kết thúc, hoàn tất (như ăn bạt cơm) – như việc ‘bạt’ xong việc ăn uống.
完畢
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trở về, rút lui (như bạt xuất, bạt triều) – như ‘bạt’ về nhà, quay lại nơi xuất phát.
歸,返回。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Miễn nhiệm, bãi chức (như bạt quan, bạt chức) – dễ nhớ như việc ‘bạt’ bỏ người không xứng đáng khỏi chức vụ.
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đuổi về, giải tán (như bạt tán, bạt khiển) – như ‘bạt’ người về nhà, không còn ở lại.
遣返,遣歸。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dừng lại, ngừng (như bạt hưu, bạt binh) – như ‘bạt’ tay, dừng hành động.
停止
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bãi bỏ, hủy bỏ (như bạt khước, bạt phế) – như ‘bạt’ bỏ luật lệ, không còn hiệu lực.
廢除;取消
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
罷 (Thán từ)
Thể hiện sự thất vọng, giận dữ, thường lặp lại (ví dụ: bạt! bạt! – như tiếng thở dài, than phiền)
表示失望、憤恨,常疊用。如:罷!罷!這樣的媳婦以後必敗壞門風
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cách đọc khác: ba; pí
另見ba;pí
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bà】【ㄅㄚˋ】【BẠT】
- Các biến thể:
- 疲, 𧟽, 𦋼, 𠐌, 罢, 羆, 副
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,能
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 网
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一フ丶丨フ一一ノフノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
