Bản dịch của từ 罹丽 trong tiếng Việt

罹丽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

罹丽 (Động từ)

lí lì
01

Gặp phải, chịu (tai họa hoặc điều không hay)

遭遇﹐遭受。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罹丽

Các từ liên quan

罹乱
罹兵
罹咎
罹患
罹惹
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
罹
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
𦌐, 罹
Hình thái radical:
⿱,⺲,惟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丶丶丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép