Bản dịch của từ 罹辜 trong tiếng Việt
罹辜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
罹辜 (Động từ)
【lí gū】
01
Chịu tội, bị kết tội hoặc chịu sự khiển trách
遭受罪谴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罹辜
lí
罹
gū
辜
Các từ liên quan
罹丽
罹乱
罹兵
罹咎
罹患
辜人
辜功
辜射
辜恩
辜恩背义
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 𦌐, 罹
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,惟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一丶丶丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔣
艃
蘺
䋥
䖽
黧
廲
藜
剓
囄
蔾
骊
罧
羂
罟
羉
罝
罦
罴
罒
罼
罻
罢
罭
縦
膹
駩
𠓇
鞙
䵓
鮉
鹷
嬝
暾
橒
橏
罹患
罹难
罹祸
