Bản dịch của từ 罺 trong tiếng Việt
罺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháo | ㄔㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
罺 (Danh từ)
【cháo】
01
Cái lưới nhỏ dùng để bắt cá (như lưới chài nhỏ, dễ nhớ như 'chài cá').
捕鱼用的小网。
Ví dụ
02
Dùng lưới để bắt hoặc lấy (hành động dùng lưới).
用网取。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRIỀU】
- Các biến thể:
- 樔, 𦌆
- Hình thái radical:
- ⿱,罒,巢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丨一乚乚乚丨乚一一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窲
鼌
轈
謿
牊
晁
鄛
䰫
䄻
巣
朝
鼂
罧
罿
羉
罞
罭
羄
羂
罜
罬
罡
罯
羆
﨨
興
甒
篟
螞
麅
錖
𠆒
霍
㚡
甏
霎
