Bản dịch của từ 罼 trong tiếng Việt
罼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
罼 (Danh từ)
【bì】
01
Loại nghi thức trang trí của vua chúa xưa, như tấm màn che sang trọng trong cung điện (giúp nhớ hình ảnh vua với chiếc màn quý phái).
古代帝王的一种仪仗:“翠盖耀澄,~帟凝晨。”
Ví dụ
02
Giống chữ “毕”, chỉ loại lưới dài dùng để bắt chim thú, như lưới săn bắt trong các hoạt động săn bắn truyền thống.
同“毕”(①捕捉禽兽的长柄网,如“振羽入罗~。”②用长柄网捕捉,如“田、狩、~、弋,不听国政”)。
Ví dụ
