Bản dịch của từ 罽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

(Danh từ)

01

Thảm len

用毛做成的毡子一类的东西

Ví dụ
罽
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
𣯅, 𦋋, 𦋴, 𦋺, 𦌓, 𦌞, 𠫈, 㓹, 𦆡, 𦇧, 𦌗
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一ノ丶ノノ丶丶ノノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép