Bản dịch của từ 羁束 trong tiếng Việt
羁束
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
羁束 (Danh từ)
【jī shù】
01
束缚。。文选.张协.杂诗十首之八:「述职投边城,羁束戎旅间。」
Ví dụ
02
束缚、约束(对人或行为施加限制或限制自由)。例:不要给他太多羁束 → Đừng trói tay anh ta quá chặt.
约束。。如:「我们应该让他放手一搏,不要给他太多羁束。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羁束
jī
羁
shù
束
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【GI】
- Các biến thể:
- 羈, 羇, 覉, 覊, 䩭, 𦋱, 𦌭, 𦌯, 𦌱, 𦌹, 𦍈, 𦍊, 𧠄, 𩆺
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,⿰,革,马
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一一丨丨一丨フ一一丨フフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稽
諅
嵆
鷄
乩
銈
鳮
禨
飢
鑇
櫅
賫
罘
羆
罦
罶
罟
罾
罨
罯
罰
置
罖
羄
螻
穘
㘇
嚑
鵂
䠗
鞬
嬥
禮
瓁
賸
𠐘
羁绊
羁押
羁旅
羁留
