Bản dịch của từ 羂 trong tiếng Việt
羂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
羂 (Danh từ)
【juàn】
01
Bẫy lưới để bắt thú rừng (như câu thành ngữ “nhìn lưới chỗ nào quấn”)
张网捕捉(野兽):“但观罗之所~结。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dây thòng lọng làm bằng da để bắt thú, dùng để thòng cổ hoặc ném (như câu “dùng dây da làm thòng lọng, cưỡi ngựa ném người, nhiều người trúng”)
绳套:“以革索为~,策马掷人,多有中者。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
