Bản dịch của từ 羂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

juàn
01

Bẫy lưới để bắt thú rừng (như câu thành ngữ “nhìn lưới chỗ nào quấn”)

张网捕捉(野兽):“但观罗之所~结。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dây thòng lọng làm bằng da để bắt thú, dùng để thòng cổ hoặc ném (như câu “dùng dây da làm thòng lọng, cưỡi ngựa ném người, nhiều người trúng”)

绳套:“以革索为~,策马掷人,多有中者。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

羂
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Hình thái radical:
⿱,罒,絹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一乚乚丶丶丶丶丨乚一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép