Bản dịch của từ 羃羃 trong tiếng Việt
羃羃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | m | i | thanh huyền |
羃羃 (Tính từ)
【mì mì】
01
Bao phủ, phủ kín; che phủ lên toàn bộ (cảm giác bao trùm)
1.覆盖笼罩貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dày đặc, bao phủ dày (thường chỉ tình trạng phủ kín hoặc mọc rậm rạp)
2.密布貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Màu sắc hoặc âm sắc đậm, sâu; vẻ đậm nét (thường dùng trong văn cổ, mô tả màu sắc hoặc biểu cảm sâu sắc)
3.浓深貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羃羃
mì
羃
Các từ liên quan
羃历
羃篱
