Bản dịch của từ 羃羃 trong tiếng Việt

羃羃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

羃羃 (Tính từ)

mì mì
01

Bao phủ, phủ kín; che phủ lên toàn bộ (cảm giác bao trùm)

1.覆盖笼罩貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dày đặc, bao phủ dày (thường chỉ tình trạng phủ kín hoặc mọc rậm rạp)

2.密布貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Màu sắc hoặc âm sắc đậm, sâu; vẻ đậm nét (thường dùng trong văn cổ, mô tả màu sắc hoặc biểu cảm sâu sắc)

3.浓深貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羃羃

Các từ liên quan

羃历
羃篱
羃
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẠC】
Các biến thể:
冪, 𥵵
Hình thái radical:
⿱⺲幕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép