Bản dịch của từ 羄 trong tiếng Việt
羄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
羄 (Danh từ)
【zhào】
01
Giống chữ '罩' nghĩa là cái vỏ bọc, cái che phủ (như cái mũ, cái lồng để che chắn).
同“罩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
- Các biến thể:
- 罩
- Hình thái radical:
- ⿱,罒,綽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丨一乚乚丶丶丶丶丨一丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赵
啅
㹿
召
箌
䖺
䍮
䧂
䃍
䈇
枛
炤
羈
罶
罯
羃
罼
罣
罖
罪
羂
罸
罿
罷
騞
䎘
韜
蹳
蠊
䜒
譓
矃
䱠
䫡
㿒
𠓎
