Bản dịch của từ 羆 trong tiếng Việt
羆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
羆 (Danh từ)
【pí】
01
Một loại gấu, gọi là gấu nâu hay gấu ngựa, lông màu nâu sẫm, biết leo cây và bơi lội (như gấu trong rừng Việt Nam)
熊的一種,即棕熊,又叫馬熊,毛棕褐色,能爬樹,會游泳。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 𦌲, 𥀧, 𥀦, 𥀡, 𥀍, 罴, 罷
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,熊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 网
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一フ丶丨フ一一ノフノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狓
毗
啤
仳
陴
禆
鈹
蠯
铍
㡙
笓
豼
罡
罣
罜
罸
羁
羃
罶
罛
罫
羇
罷
罹
勸
麴
癡
劖
䱨
䴺
鯫
鶄
繴
嬿
䶖
譂
