Bản dịch của từ 羊坽 trong tiếng Việt

羊坽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊坽 (Danh từ)

yáng líng
01

Tên đất/địa danh cổ (cổ văn viết là 羊黔 的異寫),用作地名可理解 là một địa phương, khu vực

1.亦作“羊黔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.古代攻城的一种战具。高积薪土,以攻敌人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊坽

yáng

líng

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép