Bản dịch của từ 羊头狗肉 trong tiếng Việt

羊头狗肉

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊头狗肉 (Thành ngữ)

yáng tóu gǒu ròu
01

比喻表裡不一外表一套裡面另一套虛有其表弄虛作假。 (口語: bên ngoài tốt, bên trong xấu; giả thiện).

比喻表里不一,明一套暗一套。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊头狗肉

yáng

tóu

gǒu

ròu

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
头一无二
头七
头上
头上安头
狗中
狗事
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép