Bản dịch của từ 羊头车 trong tiếng Việt

羊头车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊头车 (Danh từ)

yáng tóu chē
01

Xe thồ một bánh (loại xe nhỏ có một bánh ở giữa, thường dùng kéo, chở hàng nhẹ)

一种独轮小车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊头车

yáng

tóu

chē

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
头一无二
头七
头上
头上安头
车两
车主
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép