Bản dịch của từ 羊头马脯 trong tiếng Việt

羊头马脯

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊头马脯 (Cụm từ)

yáng tóu mǎ pú
01

挂着招揽生意的是羊头,而实际上卖的是马肉。比喻用假货欺骗人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊头马脯

yáng

tóu

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
头一无二
头七
头上
头上安头
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
脯修
脯子
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép