Bản dịch của từ 羊枣 trong tiếng Việt

羊枣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

羊枣 (Danh từ)

yáng zǎo
01

Tên một loại quả (君迁子的果实),椭圆长形未熟时黄色熟后变黑俗称羊矢枣”(果实像箭形羊粪状

2.果名。君迁子之实,长椭圆形,初生色黄,熟则黑,似羊矢,俗称“羊矢枣”。

Ví dụ
02

1.亦称“羊矢枣”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊枣

yáng

zǎo

Các từ liên quan

羊体嵇心
羊倌
羊傅
枣下
枣仁
枣修
枣儿红
枣华
羊
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𦍋, 𦍌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép